“volts” in Vietnamese
Definition
Vôn là đơn vị đo điện áp, chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về số lượng luôn dùng 'vôn' ở dạng số nhiều (ví dụ: '220 vôn'). 'Vôn' khác với 'ampe' và 'oát'. Dùng đúng khi nói về điện áp, không dùng thay cho các đại lượng điện khác.
Examples
The battery has 9 volts.
Pin này có 9 **vôn**.
How many volts does a phone charger use?
Bộ sạc điện thoại sử dụng bao nhiêu **vôn**?
This device only works with 220 volts.
Thiết bị này chỉ hoạt động với 220 **vôn**.
Be careful, there are thousands of volts running through those wires.
Cẩn thận, có hàng nghìn **vôn** đang chạy qua các dây đó.
My laptop charger can handle both 110 and 220 volts.
Bộ sạc laptop của tôi dùng được cả 110 và 220 **vôn**.
Even a small change in volts can affect sensitive equipment.
Chỉ một thay đổi nhỏ về **vôn** cũng có thể ảnh hưởng đến thiết bị nhạy cảm.