“voltage” in Vietnamese
Definition
Điện áp là sự chênh lệch điện thế hoặc áp lực điện giữa hai điểm trong mạch điện, thường được đo bằng đơn vị vôn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Điện áp' dùng trong cả kỹ thuật lẫn đời sống, đặc biệt về điện tử, điện. Dễ gặp các cụm như: 'điện áp cao', 'điện áp thấp', 'sụt áp'. Không dùng 'điện áp' cho kích thước pin, hãy dùng 'dung lượng' hoặc 'sạc'.
Examples
The voltage is too high for this device.
**Điện áp** này quá cao đối với thiết bị này.
Check the voltage before plugging in your computer.
Kiểm tra **điện áp** trước khi cắm máy tính của bạn.
This battery has a voltage of 9 volts.
Pin này có **điện áp** là 9 vôn.
Be careful, the wires carry high voltage.
Cẩn thận, các dây này có **điện áp** cao.
Why did the voltage suddenly drop during the storm?
Tại sao **điện áp** lại tụt đột ngột khi có bão?
You can damage your phone if you use the wrong voltage charger.
Bạn có thể làm hỏng điện thoại nếu dùng sạc có **điện áp** sai.