vole” in Vietnamese

chuột đồng

Definition

Một loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, sống ở đồng ruộng hoặc bãi cỏ và thường ăn cây hoặc rễ cây.

Usage Notes (Vietnamese)

'chuột đồng' thường dùng trong sinh học hoặc nói về động vật hoang dã, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'chuột' hay 'chuột chũi'.

Examples

A vole looks like a small mouse.

Một **chuột đồng** trông giống như chuột nhỏ.

The garden was full of voles.

Khu vườn đầy **chuột đồng**.

A vole eats grass and roots.

Một **chuột đồng** ăn cỏ và rễ cây.

Farmers worry when voles damage their crops.

Nông dân lo lắng khi **chuột đồng** phá hoại mùa màng.

I spotted a vole running across the trail this morning.

Sáng nay tôi thấy một **chuột đồng** chạy ngang đường mòn.

Most people confuse a vole with a mouse, but they're different animals.

Đa số người thường nhầm **chuột đồng** với chuột, nhưng chúng là những loài khác nhau.