“volcanoes” in Vietnamese
Definition
Núi lửa là các ngọn núi hoặc đồi có miệng phun ra dung nham, khí và tro từ bên trong Trái đất. Chúng được hình thành do hoạt động địa chất và có thể đang hoạt động, tạm ngưng hoặc đã tắt.
Usage Notes (Vietnamese)
'núi lửa' là số nhiều trong văn cảnh này. Hay kết hợp với các tính từ như 'núi lửa đang hoạt động', 'núi lửa đã tắt'. Không phải núi lửa nào cũng nguy hiểm.
Examples
There are many volcanoes in Iceland.
Ở Iceland có nhiều **núi lửa**.
Some volcanoes are still active today.
Một số **núi lửa** đến giờ vẫn còn hoạt động.
Volcanoes can be dangerous when they erupt.
**Núi lửa** có thể rất nguy hiểm khi phun trào.
Did you know there are over 1,500 volcanoes on Earth?
Bạn có biết có hơn 1.500 **núi lửa** trên Trái đất không?
Some people travel around the world just to see famous volcanoes.
Có người đi khắp thế giới chỉ để ngắm các **núi lửa** nổi tiếng.
After the eruption, most nearby volcanoes were closely monitored.
Sau khi núi lửa phun trào, hầu hết các **núi lửa** xung quanh đều được giám sát chặt chẽ.