“volcano” in Vietnamese
Definition
Đây là một ngọn núi có miệng phun nơi dung nham, tro và khí có thể thoát ra từ bên trong lòng đất.
Usage Notes (Vietnamese)
'núi lửa' hay dùng trong khoa học hoặc mô tả tự nhiên. Kết hợp với các từ như 'hoạt động', 'ngủ yên', 'đã tắt' khi nói về trạng thái núi lửa.
Examples
A volcano can erupt and send lava across the land.
Một **núi lửa** có thể phun trào và làm dung nham chảy ra khắp mặt đất.
Mount Fuji is a famous volcano in Japan.
Núi Phú Sĩ là một **núi lửa** nổi tiếng ở Nhật Bản.
The old volcano is now covered with trees.
**Núi lửa** cũ giờ đã phủ đầy cây xanh.
Nobody knows when the volcano will become active again.
Không ai biết khi nào **núi lửa** sẽ hoạt động trở lại.
We hiked up to the rim of the volcano to watch the sunrise.
Chúng tôi leo lên miệng **núi lửa** để ngắm mặt trời mọc.
If the volcano erupts, the whole town might have to evacuate.
Nếu **núi lửa** phun trào, cả thị trấn có thể phải sơ tán.