volcanic” in Vietnamese

núi lửa

Definition

Liên quan đến núi lửa hoặc được tạo ra bởi núi lửa, thường dùng để nói về đất đá, tro, hoặc khu vực do hoạt động núi lửa hình thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các danh từ như 'tro', 'sự phun trào', 'đá', 'đảo'. Cũng có thể dùng diễn đạt cảm xúc dữ dội như 'volcanic anger'. Khác với 'núi lửa' là bản thân ngọn núi.

Examples

There was a major volcanic eruption last year.

Năm ngoái đã có một vụ phun trào **núi lửa** lớn.

Hawaii is famous for its volcanic islands.

Hawaii nổi tiếng với các đảo **núi lửa**.

The volcanic ash covered the town.

Tro **núi lửa** phủ kín cả thị trấn.

Many famous wines are grown in volcanic soil.

Nhiều loại rượu vang nổi tiếng được trồng trên đất **núi lửa**.

The region’s amazing beaches are surrounded by dramatic volcanic landscapes.

Những bãi biển tuyệt vời của vùng này được bao quanh bởi cảnh quan **núi lửa** ấn tượng.

She has a volcanic temper—be careful what you say around her.

Cô ấy có tính cách **núi lửa**—hãy cẩn thận khi nói chuyện với cô ấy.