“void” in Vietnamese
Definition
"Khoảng trống" là không gian không có gì cả, hoặc cảm giác trống trải bên trong. Trong lĩnh vực pháp lý, "vô hiệu" có nghĩa là không còn giá trị hoặc đã bị huỷ bỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh pháp lý hoặc trang trọng như "void contract" (hợp đồng vô hiệu). Ở dạng danh từ mô tả trạng thái trống rỗng về vật lý hoặc cảm xúc.
Examples
The room felt like a void after everyone left.
Sau khi mọi người rời đi, căn phòng như một **khoảng trống**.
This contract is void because it was not signed.
Hợp đồng này **vô hiệu** vì chưa được ký.
The bank will void your old card.
Ngân hàng sẽ **huỷ** thẻ cũ của bạn.
The court declared the law void and unenforceable.
Tòa án tuyên bố luật này **vô hiệu** và không thể thi hành.
After losing his job, he said he felt an emotional void.
Sau khi mất việc, anh ấy nói mình cảm thấy một **khoảng trống** trong lòng.
I accidentally pressed the wrong button and the system voided my order.
Tôi bấm nhầm nút và hệ thống đã **huỷ** đơn hàng của tôi.