“vodka” in Vietnamese
Definition
Một loại rượu mạnh trong suốt, thường được làm từ ngũ cốc hoặc khoai tây. Thường được uống trực tiếp hoặc pha vào cocktail.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ không đếm được: dùng 'một ít vodka' hoặc 'một chai vodka', hiếm khi nói 'một vodka' trừ khi là một ly tại quán bar. Các cụm từ thường gặp: 'vodka tonic', 'vodka shot', 'vodka bottle'.
Examples
He ordered a glass of vodka.
Anh ấy gọi một ly **vodka**.
There is no vodka in the kitchen.
Trong bếp không có **vodka**.
She does not drink vodka.
Cô ấy không uống **vodka**.
We only have vodka, so let's make simple drinks.
Chúng ta chỉ có **vodka**, nên hãy pha đồ uống đơn giản thôi.
He keeps a bottle of vodka in the freezer.
Anh ấy cất một chai **vodka** trong tủ đông.
I can't handle vodka shots anymore.
Tôi không thể uống được các shot **vodka** nữa.