vocation” in Vietnamese

thiên chứcnghề nghiệp có sứ mệnh

Definition

'Vocation' là một nghề nghiệp hoặc công việc bạn cảm thấy có sứ mệnh, ý nghĩa đặc biệt, như thể bạn được định sẵn để làm công việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vocation' thể hiện yếu tố sâu sắc, thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp có ý nghĩa đặc biệt như 'tìm vocation của mình'. Không nhầm với 'vacation' (kỳ nghỉ).

Examples

Many people search for their true vocation.

Nhiều người đi tìm **thiên chức** thực sự của mình.

She feels that teaching is her vocation.

Cô ấy cảm thấy dạy học là **thiên chức** của mình.

Nursing is a vocation that requires patience and care.

Điều dưỡng là một **thiên chức** đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.

He left his office job to pursue his real vocation as an artist.

Anh ấy đã bỏ công việc văn phòng để theo đuổi **thiên chức** thực sự của mình là một nghệ sĩ.

Some people know their vocation from a young age, while others find it later in life.

Một số người biết **thiên chức** của mình từ bé, số khác phải đến sau này mới nhận ra.

He treats medicine as more than just a job—it's his vocation.

Anh ấy coi y học không chỉ là công việc—đó là **thiên chức** của anh.