“vocal” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến giọng nói hoặc việc sử dụng giọng nói. Cũng chỉ người hay bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ và công khai. Trong âm nhạc, dùng cho ca hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong âm nhạc, 'vocal' dùng cho phần hát hoặc ca sĩ ('vocal performance', 'vocal group'). Khi nói về tính cách, chỉ người mạnh dạn bày tỏ ý kiến ('She is very vocal about her views'). Không nhầm với 'vowel' (nguyên âm).
Examples
He took vocal lessons to improve his singing.
Anh ấy đã học các bài học **thanh nhạc** để cải thiện việc hát.
She was very vocal in class discussions.
Cô ấy rất **thẳng thắn** trong các cuộc thảo luận trên lớp.
The band needs a new vocal member to sing the main parts.
Ban nhạc cần một thành viên **thanh nhạc** mới để hát chính.
She's one of the most vocal people in the meeting—she never hesitates to share her thoughts.
Cô ấy là một trong những người **thẳng thắn** nhất trong cuộc họp—không bao giờ ngần ngại chia sẻ ý kiến.
The song's powerful vocal performance gave everyone chills.
Màn trình diễn **thanh nhạc** mạnh mẽ của bài hát khiến mọi người nổi da gà.
He tends to be quite vocal when he disagrees with something.
Anh ấy thường **thẳng thắn** khi không đồng ý với điều gì đó.