vivian” in Vietnamese

Vivian

Definition

Một tên riêng dành cho nữ giới, dùng để gọi hoặc nhắc đến một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ cái đầu tiên luôn viết hoa: 'Vivian'. Chỉ dùng để gọi tên người, không được dùng như danh từ chung.

Examples

Vivian is my sister.

**Vivian** là em gái của tôi.

I saw Vivian at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Vivian** ở trường.

Vivian, please open the door.

**Vivian**, làm ơn mở cửa đi.

Have you talked to Vivian about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Vivian** về kế hoạch chưa?

I'll text Vivian and see if she's free tonight.

Tôi sẽ nhắn tin cho **Vivian** xem tối nay cô ấy có rảnh không.

Oh, Vivian said she'd meet us there at eight.

Ồ, **Vivian** nói sẽ gặp chúng ta ở đó lúc tám giờ.