vitamins” in Vietnamese

vitamin

Definition

Vitamin là những chất tự nhiên cơ thể cần để phát triển và giữ sức khỏe. Chúng có trong thực phẩm và quan trọng cho nhiều chức năng của cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('vitamins'), chỉ dùng số ít khi nói về loại cụ thể như 'vitamin C'. Hay đi với các động từ 'uống', 'bổ sung', 'cần'. Có thể nói về chất bổ sung hoặc dinh dưỡng trong thức ăn.

Examples

Some people take vitamins every day.

Một số người uống **vitamin** mỗi ngày.

Are you getting enough vitamins from your diet?

Bạn có nhận đủ **vitamin** từ chế độ ăn không?

Children must get enough vitamins to grow strong.

Trẻ em cần có đủ **vitamin** để phát triển khỏe mạnh.

I forgot to buy my vitamins at the pharmacy.

Tôi đã quên mua **vitamin** ở hiệu thuốc.

My doctor said I should take extra vitamins this winter.

Bác sĩ bảo tôi nên uống thêm **vitamin** trong mùa đông này.

You need to eat fruits because they have many vitamins.

Bạn nên ăn trái cây vì chúng có nhiều **vitamin**.