“visually” in Vietnamese
Definition
Theo cách liên quan đến việc nhìn hoặc sử dụng mắt để nhận biết, hiểu một điều gì đó. Thường dùng để mô tả cách một thứ xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Visually' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, kỹ thuật; phổ biến trong các cụm như 'visually appealing', 'visually impaired'. Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
They redesigned the app to make it more effective visually and functionally.
Họ đã thiết kế lại ứng dụng để làm cho nó hiệu quả hơn **một cách trực quan** và về chức năng.
The teacher explained the process visually with pictures.
Giáo viên đã giải thích quy trình **một cách trực quan** bằng hình ảnh.
Some people learn best visually, while others prefer listening.
Một số người học tốt nhất **một cách trực quan**, trong khi người khác thích nghe.
The two paintings are visually different.
Hai bức tranh này **một cách trực quan** rất khác nhau.
The website is really visually appealing to users.
Giao diện trang web rất **một cách trực quan** hấp dẫn người dùng.
He likes to organize his notes visually, using colors and charts.
Anh ấy thích sắp xếp ghi chú của mình **một cách trực quan**, sử dụng màu sắc và biểu đồ.