visualize” in Vietnamese

hình dungmường tượngtrực quan hóa

Definition

Tạo ra hình ảnh hoặc khung cảnh của một điều gì đó trong tâm trí; tưởng tượng như đang nhìn thấy thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phát triển bản thân, thể thao và sáng tạo. Cụm từ như 'visualize the result', 'visualize your goal' dùng khi đặt mục tiêu. Trong kỹ thuật, 'visualize data' là làm dữ liệu trở nên dễ nhìn thấy. Trang trọng và trừu tượng hơn so với 'nhìn' hay 'tưởng tượng'.

Examples

When I plan a speech, I always visualize myself on stage to feel more confident.

Khi tôi chuẩn bị bài phát biểu, tôi luôn **hình dung** mình trên sân khấu để cảm thấy tự tin hơn.

Close your eyes and visualize your favorite place.

Nhắm mắt lại và **hình dung** nơi yêu thích của bạn.

It can help to visualize success before an exam.

Việc **hình dung** thành công trước kỳ thi có thể giúp ích.

Artists often visualize their ideas before drawing.

Các nghệ sĩ thường **hình dung** ý tưởng của họ trước khi vẽ.

She tried to visualize what her new apartment would look like.

Cô ấy cố gắng **hình dung** căn hộ mới của mình sẽ trông như thế nào.

Can you visualize all that data on one chart?

Bạn có thể **trực quan hóa** tất cả dữ liệu đó trên một biểu đồ không?