“visual” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến giác quan nhìn hoặc những gì bạn thấy, như hình ảnh, màu sắc hay các yếu tố trực quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong giáo dục, thiết kế, công nghệ; ví dụ: 'visual aid', 'visual learner', 'visual effect', 'visual content'. Trang trọng hơn so với từ chỉ ngoại hình hàng ngày. Không nhầm với 'visible' (có thể nhìn thấy được).
Examples
The teacher used a visual chart in class.
Giáo viên đã sử dụng một biểu đồ **hình ảnh** trong lớp.
I need a visual example to understand it.
Tôi cần một ví dụ **hình ảnh** để hiểu điều này.
The website has a clean visual style.
Trang web có phong cách **hình ảnh** rất sạch sẽ.
I'm a visual learner, so I remember things better when I see them.
Tôi là người học theo kiểu **hình ảnh**, nên nhớ những gì tôi nhìn thấy tốt hơn.
The movie is worth watching for the visual effects alone.
Bộ phim này xứng đáng xem chỉ vì các hiệu ứng **hình ảnh**.
Her presentation was short, but it was really visual and easy to follow.
Bài thuyết trình của cô ấy ngắn gọn nhưng rất **hình ảnh** và dễ theo dõi.