visa” in Vietnamese

thị thực

Definition

Giấy tờ chính thức hoặc dấu được đóng vào hộ chiếu cho phép bạn nhập cảnh, lưu trú hoặc rời khỏi một quốc gia trong thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc nhập cư. Có nhiều loại như thị thực du lịch, du học, lao động. Thường gặp trong cụm: 'nộp đơn xin thị thực', 'nhận được thị thực', 'hồ sơ xin thị thực'. Đừng nhầm với 'Visa' (thẻ tín dụng).

Examples

You need a visa to travel to the United States.

Bạn cần **thị thực** để đi du lịch đến Hoa Kỳ.

My visa will expire next month.

**Thị thực** của tôi sẽ hết hạn vào tháng sau.

He is waiting for his student visa.

Anh ấy đang đợi **thị thực** du học của mình.

Did you remember to apply for your visa before booking the flight?

Bạn có nhớ nộp đơn xin **thị thực** trước khi đặt vé máy bay không?

It took me three months to get my work visa approved.

Mất ba tháng để **thị thực** lao động của tôi được duyệt.

Without a visa, you can't stay in the country longer than 90 days.

Nếu không có **thị thực**, bạn không thể ở lại quốc gia này quá 90 ngày.