virus” in Vietnamese

vi-rút

Definition

Vi-rút là một tác nhân rất nhỏ có thể gây bệnh cho người, động vật hoặc thực vật. Từ này cũng chỉ chương trình độc hại lây nhiễm vào máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng nói về bệnh, như 'bị nhiễm vi-rút', 'vi-rút lây lan'. Ngoài ra, còn dùng với nghĩa 'vi-rút máy tính'. Danh từ đếm được: một vi-rút, hai vi-rút.

Examples

The virus spread quickly through the school.

**Vi-rút** lan nhanh khắp trường học.

She stayed home because she had a virus.

Cô ấy ở nhà vì bị nhiễm **vi-rút**.

My computer has a virus.

Máy tính của tôi có **vi-rút**.

I think I caught some kind of virus on the flight.

Tôi nghĩ mình bị nhiễm **vi-rút** nào đó trên chuyến bay.

Don't open that file — it might have a virus.

Đừng mở tệp đó — có thể có **vi-rút**.

The doctor said it's probably just a virus, not anything serious.

Bác sĩ nói có lẽ chỉ là **vi-rút**, không có gì nghiêm trọng.