“virtues” in Vietnamese
Definition
Đức hạnh là những phẩm chất đạo đức tốt như trung thực, lòng tốt, hay dũng cảm mà mọi người ngưỡng mộ và cố gắng rèn luyện cho bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong triết học, tôn giáo hoặc các cuộc thảo luận về phát triển bản thân. 'Virtue' là một đức hạnh, còn 'virtues' là nhiều đức hạnh.
Examples
Honesty and kindness are important virtues.
Trung thực và lòng tốt là những **đức hạnh** quan trọng.
Many religions teach about different virtues.
Nhiều tôn giáo dạy về những **đức hạnh** khác nhau.
Courage is one of her greatest virtues.
Dũng cảm là một trong những **đức hạnh** lớn nhất của cô ấy.
People appreciate leaders who show strong virtues during difficult times.
Mọi người đánh giá cao những nhà lãnh đạo thể hiện **đức hạnh** vững vàng trong thời điểm khó khăn.
She believes patience and respect are the foundation of all virtues.
Cô ấy tin rằng kiên nhẫn và tôn trọng là nền tảng của mọi **đức hạnh**.
If we all practiced a few more virtues, the world would be a better place.
Nếu tất cả chúng ta thực hành thêm một vài **đức hạnh**, thế giới sẽ tốt đẹp hơn.