“virtue” in Vietnamese
Definition
Phẩm chất tốt hoặc sự xuất sắc về đạo đức như trung thực, lòng tốt hoặc dũng cảm. Đôi khi dùng để chỉ điểm mạnh hoặc lợi thế của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường gặp trong các tình huống bàn về đạo đức, tính cách hoặc triết học. Có thể dùng trong cụm như 'make a virtue of necessity' (tìm điểm tốt từ hoàn cảnh khó khăn).
Examples
Honesty is an important virtue.
Trung thực là một **đức hạnh** quan trọng.
She teaches her children about the value of virtue.
Cô ấy dạy các con về giá trị của **đức hạnh**.
Patience is considered a virtue.
Kiên nhẫn được coi là một **đức hạnh**.
He turned his lack of experience into a virtue by being eager to learn.
Anh ấy biến sự thiếu kinh nghiệm của mình thành một **ưu điểm** nhờ sự ham học hỏi.
Some people say that necessity is the mother of virtue.
Một số người nói rằng sự cần thiết là mẹ của **đức hạnh**.
The main virtue of this plan is its simplicity.
**Ưu điểm** chính của kế hoạch này là sự đơn giản của nó.