“virtual” in Vietnamese
Definition
Chỉ tồn tại hoặc thực hiện trên máy tính hay internet, không phải ngoài đời thực. Cũng có thể chỉ điều gì đó gần như xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ như 'virtual meeting', 'virtual reality', 'virtual assistant'. Đôi khi mang nghĩa 'gần như' ('virtual guarantee'). Mang tính trang trọng hoặc trung tính. Không nên nhầm với 'thực' hay 'chính xác'.
Examples
Many people enjoy virtual reality games.
Nhiều người thích các trò chơi thực tế **ảo**.
Losing my phone would be a virtual disaster for me.
Mất điện thoại sẽ là một thảm họa **gần như** tuyệt đối đối với tôi.
She works as a virtual assistant.
Cô ấy làm việc như một trợ lý **ảo**.
We had a virtual class yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã có một lớp học **ảo**.
Let’s schedule a virtual coffee chat next week.
Hãy lên lịch một buổi trò chuyện cà phê **ảo** vào tuần tới.
After a year online, I feel like a virtual expert.
Sau một năm trực tuyến, tôi cảm thấy mình như một chuyên gia **ảo**.