“virgins” in Vietnamese
Definition
Người, thường là phụ nữ, chưa từng quan hệ tình dục. Cũng có thể chỉ người hoàn toàn chưa có kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói về phụ nữ chưa có kinh nghiệm tình dục, dùng cần tế nhị. Cũng phổ biến để nói về người mới hoàn toàn trong một lĩnh vực nào đó.
Examples
In many stories, princesses are described as virgins.
Trong nhiều câu chuyện, các công chúa được mô tả là **trinh nữ**.
There were many virgins at the traditional ceremony.
Có nhiều **trinh nữ** tại buổi lễ truyền thống.
They're still virgins, so they felt nervous talking about relationships.
Họ vẫn là **trinh nữ**, nên họ cảm thấy ngại khi nói về quan hệ.
At our age, not everyone is a virgin, but some people are.
Ở tuổi chúng ta, không phải ai cũng còn là **trinh nữ**, nhưng vẫn có một số người.
We were both total virgins at cooking before taking that class.
Trước khi tham gia lớp đó, chúng tôi đều là **người chưa có kinh nghiệm** nấu ăn.
The villagers believed the lake was protected by virgins.
Người dân làng tin rằng hồ được các **trinh nữ** bảo vệ.