vipers” in Vietnamese

rắn lục

Definition

Rắn lục là loại rắn có răng nanh dài, rỗng và có nọc độc dùng để săn mồi hoặc tự vệ. Chúng sống ở nhiều nơi trên thế giới và có thể gây nguy hiểm cho con người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rắn lục’ hầu hết dùng trong khoa học tự nhiên, nhưng cũng có thể ám chỉ người xấu hoặc phản bội. Không dùng cho các loài rắn không có nọc độc.

Examples

There are many vipers in the jungle.

Trong rừng có rất nhiều **rắn lục**.

Some vipers have very colorful patterns.

Một số **rắn lục** có hoa văn rất sặc sỡ.

Hikers should watch out for vipers on forest trails.

Người đi bộ nên cẩn thận với **rắn lục** trên đường rừng.

Scientists study vipers to learn about their venom's effects.

Các nhà khoa học nghiên cứu **rắn lục** để tìm hiểu tác dụng của nọc độc.

Some people call backstabbing colleagues "vipers" at work.

Một số người gọi đồng nghiệp đâm sau lưng là '**rắn lục**' ở nơi làm việc.

Vipers can be very dangerous to people.

**Rắn lục** có thể rất nguy hiểm đối với con người.