vip” in Vietnamese

VIPngười rất quan trọng

Definition

VIP là người nhận được sự đối xử đặc biệt hoặc ưu đãi vì địa vị hoặc tầm quan trọng của họ, thường là người nổi tiếng hoặc khách quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chữ in hoa: 'VIP khách', 'khu vực VIP'. Đôi khi dùng vui để chỉ người được ưu ái.

Examples

She got VIP tickets to the concert.

Cô ấy nhận được vé **VIP** cho buổi hòa nhạc.

There is a special entrance for VIP guests.

Có lối vào riêng dành cho khách **VIP**.

He felt like a VIP when the staff welcomed him by name.

Khi nhân viên gọi tên chào đón, anh ấy cảm thấy như một **VIP**.

The club has a VIP list for celebrities and top clients.

Câu lạc bộ có danh sách **VIP** dành cho người nổi tiếng và khách hàng hàng đầu.

Don't worry, my friend! With me, you're a VIP everywhere we go.

Đừng lo, bạn của tôi! Đi với mình, bạn là **VIP** ở mọi nơi.

Only VIPs can enter this lounge.

Chỉ có **VIP** mới được vào phòng chờ này.