“violets” in Vietnamese
Definition
Hoa violet là loại hoa nhỏ, thường có màu tím hoặc xanh lam và hương thơm ngọt ngào. Từ này cũng chỉ cây sinh ra loài hoa đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"hoa violet" chỉ dùng cho hoa hoặc cây, không dùng cho tên màu. Thành ngữ "shrinking violet" chỉ người rất nhút nhát.
Examples
Violets bloom in the spring.
**Hoa violet** nở vào mùa xuân.
She picked some violets for her mother.
Cô ấy hái một ít **hoa violet** cho mẹ mình.
Violets need plenty of sunlight to grow.
**Hoa violet** cần nhiều ánh nắng để phát triển.
My grandmother planted violets all around her garden.
Bà tôi đã trồng **hoa violet** khắp vườn của mình.
The air smelled sweet with the scent of violets.
Không khí thơm ngọt với hương **hoa violet**.
He gave her a bunch of violets after their first date.
Anh ấy đã tặng cô một bó **hoa violet** sau buổi hẹn đầu tiên của họ.