“vineyard” in Vietnamese
Definition
Nơi trồng nho, thường dùng để sản xuất rượu vang.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nơi trồng nho làm rượu, không dùng cho vườn trái cây thông thường. Thường gặp các cụm như 'tham quan vườn nho', 'vườn nho gia đình'.
Examples
The vineyard is full of green grapevines in summer.
Mùa hè, **vườn nho** đầy những dây nho xanh tốt.
We visited a famous vineyard during our trip to France.
Chúng tôi đã ghé thăm một **vườn nho** nổi tiếng khi du lịch Pháp.
The workers pick grapes in the vineyard every autumn.
Mỗi mùa thu, công nhân hái nho trong **vườn nho**.
Her family has owned the vineyard for generations.
Gia đình cô ấy sở hữu **vườn nho** này qua nhiều thế hệ.
They host weddings at the vineyard because of its beautiful scenery.
Họ tổ chức đám cưới tại **vườn nho** vì cảnh đẹp nơi đây.
After the tour, we tasted wine made right at the vineyard.
Sau chuyến tham quan, chúng tôi đã nếm thử rượu vang làm ngay tại **vườn nho**.