vines” in Vietnamese

dây leo

Definition

Dây leo là loại cây thân dài, có thể bám vào vật khác hoặc bò trên mặt đất để phát triển. Từ này thường chỉ các cây như nho hoặc các loại cây leo khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh thiên nhiên, làm vườn và nông nghiệp như 'climbing vines', 'grape vines', 'jungle vines'. Không nhầm với 'ivy' (cây thường xuân). Dây leo dùng trang trí hoặc trồng lấy quả.

Examples

There are vines growing on the fence.

Trên hàng rào có **dây leo** đang mọc.

Grapes grow on vines.

Nho mọc trên **dây leo**.

The garden has many beautiful vines.

Khu vườn có nhiều **dây leo** đẹp.

Jungle vines can be really thick and hard to cut through.

**Dây leo** trong rừng có thể rất dày và khó cắt.

Some people use hanging vines to decorate their balconies.

Một số người dùng **dây leo** treo để trang trí ban công.

Tarzan swung from tree to tree on the thick vines.

Tarzan đu qua lại từ cây này sang cây khác trên những **dây leo** to.