villages” in Vietnamese

làng

Definition

Nhóm nhỏ các ngôi nhà nơi mọi người sống ở vùng nông thôn, thường nhỏ hơn thị trấn hoặc thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho cộng đồng nông thôn và là danh từ đếm được. Không giống 'town' hay 'city' (lớn hơn).

Examples

There are many villages in the mountains.

Có nhiều **làng** trên núi.

People in villages often farm for a living.

Người dân ở **làng** thường sống bằng nghề nông.

Some villages do not have a school.

Một số **làng** không có trường học.

These villages are famous for their beautiful handicrafts.

Những **làng** này nổi tiếng về các sản phẩm thủ công đẹp mắt.

A new road will connect the villages and make travel easier.

Một con đường mới sẽ nối các **làng** lại và giúp việc đi lại dễ dàng hơn.

Tourists love visiting small villages to experience local traditions.

Khách du lịch thích đến thăm những **làng** nhỏ để trải nghiệm nét truyền thống địa phương.