villagers” in Vietnamese

dân làng

Definition

Những người sống ở làng, thường thuộc về một cộng đồng nông thôn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Villagers' chỉ nói về người sống ở làng, không phải thành phố. Thường gặp trong truyện, tin tức, chủ đề nông thôn: 'the villagers gathered', 'local villagers', 'villagers complained'.

Examples

The villagers built a new well for water.

Các **dân làng** đã đào một giếng nước mới.

Many villagers work in the fields.

Nhiều **dân làng** làm việc trên đồng ruộng.

The festival is very important to the villagers.

Lễ hội rất quan trọng đối với **dân làng**.

The villagers gathered in the square to discuss the storm damage.

Các **dân làng** tụ tập ở quảng trường để bàn về thiệt hại do bão gây ra.

Some villagers have never traveled outside their village.

Một số **dân làng** chưa bao giờ rời khỏi làng của họ.

The mayor promised the villagers better roads next year.

Chủ tịch xã hứa với **dân làng** sẽ có đường tốt hơn năm tới.