“vile” in Vietnamese
bỉ ổighê tởmxấu xa
Definition
Từ này chỉ những gì rất xấu xa, ghê tởm hoặc vô đạo đức, khiến người ta cảm thấy căm ghét hoặc ghê sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất mạnh, chủ yếu dùng cho hành động phi đạo đức hoặc khiến người ta kinh tởm. Tránh dùng với nghĩa nhẹ hoặc cho bạn bè.
Examples
He committed a vile crime.
Anh ta đã phạm một tội ác **bỉ ổi**.
That was a vile lie.
Đó là một lời nói dối **ghê tởm**.
The garbage smelled vile.
Rác bốc mùi **ghê tởm**.
She made a vile comment about him in front of everyone.
Cô ấy đã nói một lời nhận xét **xấu xa** về anh ấy trước mặt mọi người.
What he did to his friend was absolutely vile.
Việc anh ấy làm với bạn mình quả là **bỉ ổi**.
Ugh, that tasted vile! I can't eat another bite.
Trời ơi, món đó **ghê tởm** quá! Tôi không thể ăn thêm nữa.