“viking” in Vietnamese
Definition
Viking là thành viên của một nhóm người từ vùng Scandinavia, nổi tiếng đi biển để chinh chiến, buôn bán và khám phá từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 11.
Usage Notes (Vietnamese)
'Viking' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa, hay xuất hiện trong tên đội thể thao/tượng trưng cho sự dũng cảm, phiêu lưu.
Examples
The museum has a Viking ship on display.
Bảo tàng có trưng bày một chiếc thuyền **Viking**.
I dressed as a Viking for the costume party.
Tôi đã hóa trang thành một **Viking** cho bữa tiệc hóa trang.
People sometimes call tough athletes 'Vikings' because they are strong and fearless.
Đôi khi người ta gọi những vận động viên mạnh mẽ là '**Viking**' vì họ rất mạnh và dũng cảm.
Have you watched that new show about Vikings on TV?
Bạn đã xem chương trình mới về **Viking** trên TV chưa?
A Viking sailed across the sea.
Một **Viking** đã vượt biển.
Many people know about the famous Viking helmets.
Nhiều người biết đến mũ bảo hiểm **Viking** nổi tiếng.