views” in Vietnamese

quan điểmquang cảnhlượt xem (trực tuyến)

Definition

'Views' có thể là ý kiến của ai đó về chủ đề nào đó, phong cảnh nhìn thấy, hoặc số lượt xem một nội dung trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Views on/about' dùng cho quan điểm, 'views of/over' cho phong cảnh, còn trên mạng là số lượt xem. Đừng nhầm với 'point of view' (góc nhìn).

Examples

She often shares her views on politics.

Cô ấy thường chia sẻ **quan điểm** của mình về chính trị.

The hotel room has beautiful views of the ocean.

Phòng khách sạn có **quang cảnh** biển rất đẹp.

The video got over a million views in one day.

Video đó đã đạt hơn một triệu **lượt xem** chỉ trong một ngày.

We have totally different views about how to solve this problem.

Chúng tôi có **quan điểm** hoàn toàn khác nhau về cách giải quyết vấn đề này.

Those mountain views are just breathtaking at sunset.

Những **quang cảnh** núi lúc hoàng hôn thật sự ngoạn mục.

Her travel blog gets thousands of views every week.

Blog du lịch của cô ấy nhận được hàng ngàn **lượt xem** mỗi tuần.