“viewed” in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'xem', chỉ việc đã quan sát kỹ hay cân nhắc, đánh giá một vấn đề hoặc sự vật nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Viewed' thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhất là ở dạng bị động ('is viewed as'). Khi nói xem TV hàng ngày, nên dùng 'watched'.
Examples
The movie was viewed by millions of people.
Bộ phim đã được hàng triệu người **xem**.
He viewed the painting closely.
Anh ấy đã **xem** bức tranh rất kỹ lưỡng.
The proposal was viewed with skepticism.
Đề xuất đó đã được **xem** với sự hoài nghi.
I haven't viewed that series yet—no spoilers!
Tôi vẫn chưa **xem** bộ phim đó—đừng tiết lộ nội dung nhé!
Their actions are viewed differently depending on cultural background.
Hành động của họ được **đánh giá** khác nhau tùy theo nền văn hóa.
She always viewed challenges as opportunities to grow.
Cô ấy luôn **xem** thử thách là cơ hội để phát triển.