“view” in Vietnamese
Definition
“Quang cảnh” là những gì bạn nhìn thấy từ một nơi, thường là khung cảnh đẹp. Nó cũng có nghĩa là ý kiến hoặc cách nghĩ, và có thể là động từ “xem” gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến trong văn nói và viết. 'a beautiful view' là 'một quang cảnh đẹp'; 'in my view' (theo quan điểm của tôi); 'view something as' là 'coi như cái gì đó'. Trong môi trường số, 'views' nghĩa là số lần xem một video hoặc trang.
Examples
The hotel room has a great view of the sea.
Phòng khách sạn có **quang cảnh** biển tuyệt đẹp.
What is your view on this problem?
Ý **kiến** của bạn về vấn đề này là gì?
We can view the photos on my phone.
Chúng ta có thể **xem** những bức ảnh trên điện thoại của tôi.
In my view, the team needs more time before launching the product.
Theo **quan điểm** của tôi, đội cần thêm thời gian trước khi ra mắt sản phẩm.
A lot of people view remote work as a better option now.
Nhiều người hiện nay **xem** làm việc từ xa là lựa chọn tốt hơn.
The video got over a million views in just two days.
Video đã có hơn một triệu **lượt xem** chỉ trong hai ngày.