vietnam” in Vietnamese

Việt Nam

Definition

Một quốc gia ở Đông Nam Á, nằm ở bờ đông của bán đảo Đông Dương. Thường được nhắc đến với nền văn hóa, ẩm thực, lịch sử hoặc Chiến tranh Việt Nam.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'Việt Nam' như danh từ riêng, không cần mạo từ. Kết hợp phổ biến như 'ẩm thực Việt Nam', 'miền Bắc Việt Nam', 'Chiến tranh Việt Nam'. Dùng 'Vietnamese' để chỉ người, ngôn ngữ hoặc tính từ.

Examples

My friend is from Vietnam.

Bạn của tôi đến từ **Việt Nam**.

We want to visit Vietnam next year.

Chúng tôi muốn đến **Việt Nam** vào năm tới.

Vietnam is famous for its street food.

**Việt Nam** nổi tiếng với món ăn đường phố.

I've always wanted to backpack through Vietnam.

Tôi luôn muốn đi phượt xuyên **Việt Nam**.

She spent a month in Vietnam teaching English.

Cô ấy đã ở **Việt Nam** một tháng để dạy tiếng Anh.

When people mention Vietnam, I immediately think of pho and coffee.

Khi người ta nhắc đến **Việt Nam**, tôi nghĩ ngay đến phở và cà phê.