“video” in Vietnamese
Definition
Video là bản ghi hình chuyển động thường kèm theo âm thanh mà bạn có thể xem trên màn hình. Có thể là clip phim, bài đăng ngắn trên mạng, hoặc ghi lại sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'video' rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày: 'xem video', 'tải video lên', 'gọi video'. Có thể chỉ tập tin hoặc hành động quay video.
Examples
I watched a funny video last night.
Tối qua tôi đã xem một **video** hài hước.
She sent me a video of her cat.
Cô ấy đã gửi cho tôi một **video** về con mèo của cô ấy.
This video is only two minutes long.
**Video** này chỉ dài hai phút thôi.
Did you see the video everyone is talking about?
Bạn đã xem **video** mà mọi người đang bàn tán chưa?
I’ll send you the video once it finishes uploading.
Tôi sẽ gửi bạn **video** khi nó tải lên xong.
That video went viral in just a few hours.
**Video** đó đã trở nên nổi tiếng chỉ sau vài giờ.