victories” in Vietnamese

chiến thắng

Definition

Dạng số nhiều của 'chiến thắng'; khi ai đó hoặc một đội giành được nhiều lần thắng trong thi đấu, tranh tài hoặc trận chiến.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chiến thắng’ thường dùng cho những lần thắng lớn, nhiều lần thắng, hoặc liên tiếp. Các cụm thường gặp: 'đạt được nhiều chiến thắng', 'ăn mừng chiến thắng'. Với thành công nhỏ, nên dùng từ 'thắng'.

Examples

The team celebrated their three big victories this season.

Đội đã ăn mừng ba **chiến thắng** lớn của mình trong mùa giải này.

She won many victories in chess tournaments.

Cô ấy đã giành được nhiều **chiến thắng** trong các giải cờ vua.

Our school's soccer team had five victories last year.

Đội bóng của trường chúng tôi đã có năm **chiến thắng** năm ngoái.

After a string of tough victories, the coach smiled with pride.

Sau chuỗi những **chiến thắng** khó khăn, huấn luyện viên mỉm cười tự hào.

Fans cheered loudly to celebrate the team's victories.

Người hâm mộ hò reo lớn để chúc mừng **chiến thắng** của đội.

His recent victories have boosted his confidence a lot.

Những **chiến thắng** gần đây đã giúp anh ấy tự tin hơn rất nhiều.