victoria” in Vietnamese

Victoria

Definition

Một tên riêng dành cho nữ, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh và nhiều quốc gia khác. Cũng có thể là tên của những người nổi tiếng, địa danh hoặc nhân vật lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường viết hoa là 'Victoria' vì là tên riêng. Đừng nhầm với 'victory' (chiến thắng). Chủ yếu dùng làm tên người, nhưng cũng có thể là địa danh hoặc tên lịch sử.

Examples

Victoria is my new teacher.

**Victoria** là giáo viên mới của tôi.

I saw Victoria at the store today.

Hôm nay tôi thấy **Victoria** ở cửa hàng.

Victoria lives near the park.

**Victoria** sống gần công viên.

Have you met Victoria yet? She just joined our team.

Bạn đã gặp **Victoria** chưa? Cô ấy vừa mới gia nhập nhóm của chúng ta.

I texted Victoria, but she hasn't replied yet.

Tôi đã nhắn tin cho **Victoria**, nhưng cô ấy chưa trả lời.

Victoria said she'd be a little late, so let's start without her.

**Victoria** nói sẽ đến trễ một chút, nên chúng ta bắt đầu mà không chờ cô ấy nhé.