"victims" in Vietnamese
Definition
Những người bị tổn thương, thiệt hại hoặc chết do tội phạm, tai nạn, chiến tranh, dịch bệnh hay sự kiện không may. Cũng chỉ người chịu thiệt thòi vì hành động của người khác hoặc hoàn cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong các tình huống nghiêm trọng như tội phạm, thảm hoạ, lạm dụng. Các cách dùng phổ biến: 'nạn nhân của tội phạm', 'nạn nhân của lũ lụt', 'giúp đỡ các nạn nhân'. Cụm 'đóng vai nạn nhân' nghĩa là cố ý thể hiện bản thân là người bị hại để được cảm thông.
Examples
The fire left many victims without homes.
Vụ cháy khiến nhiều **nạn nhân** mất nhà cửa.
The police spoke to the victims after the attack.
Cảnh sát đã nói chuyện với các **nạn nhân** sau vụ tấn công.
The storm victims need food and water.
Các **nạn nhân** bão cần thức ăn và nước uống.
The charity is raising money for the victims of the earthquake.
Tổ chức từ thiện đang gây quỹ cho các **nạn nhân** động đất.
Scammers often target older victims who live alone.
Kẻ lừa đảo thường nhắm vào các **nạn nhân** lớn tuổi sống một mình.
She was tired of people treating her like one of the victims instead of a survivor.
Cô ấy chán việc bị người khác đối xử như một trong những **nạn nhân** thay vì là người sống sót.