“vicinity” in Vietnamese
Definition
Vùng xung quanh hoặc gần một địa điểm cụ thể. Dùng để chỉ trạng thái gần gũi với một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'vicinity' dùng trang trọng, phổ biến trong thông báo hoặc tin tức (ví dụ: 'in the vicinity of', 'the immediate vicinity'). Không dùng để nói bên trong một nơi, mà là khu vực gần đó. Đừng nhầm với 'neighborhood' là khu dân cư.
Examples
The school is in the vicinity of the park.
Trường học nằm trong **vùng lân cận** công viên.
There are many shops in the vicinity.
Có nhiều cửa hàng trong **vùng lân cận**.
No one was seen in the vicinity after midnight.
Sau nửa đêm không ai bị nhìn thấy trong **vùng lân cận**.
He lives somewhere in the vicinity, but I don't know his exact address.
Anh ấy sống đâu đó trong **vùng lân cận**, nhưng tôi không biết địa chỉ chính xác.
Police searched the vicinity for any signs of the missing cat.
Cảnh sát đã tìm kiếm **vùng lân cận** để tìm dấu vết của con mèo bị mất tích.
If you're ever in the vicinity, drop by for a coffee!
Nếu bạn có dịp ở trong **vùng lân cận**, hãy ghé qua uống cà phê nhé!