vicar” in Vietnamese

cha xứ (trong Anh giáo)mục sư (Anh giáo)

Definition

Cha xứ là một chức sắc tôn giáo trong một số giáo hội Cơ đốc, thường phụ trách một nhà thờ địa phương hoặc hỗ trợ linh mục cao cấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong Anh giáo (Anh quốc); trong Công giáo thường dùng 'linh mục' hoặc 'cha xứ'. Phổ biến hơn ở Anh; ở Mỹ thường dùng 'pastor' hoặc 'minister'.

Examples

The vicar leads the church service every Sunday.

**Cha xứ** chủ trì buổi lễ nhà thờ vào mỗi Chủ nhật.

The vicar visited the sick members of his parish.

**Cha xứ** đã thăm hỏi những người bệnh trong giáo xứ của mình.

People call the local priest the vicar.

Mọi người gọi linh mục địa phương là **cha xứ**.

I had a long chat with the vicar about community projects.

Tôi đã trò chuyện rất lâu với **cha xứ** về các dự án cộng đồng.

The vicar always organizes fun events for the children at church.

**Cha xứ** luôn tổ chức các sự kiện vui nhộn cho trẻ em tại nhà thờ.

When the old vicar retired, the whole town came to his farewell party.

Khi **cha xứ** già nghỉ hưu, cả thị trấn đã đến dự tiệc chia tay ông.