“vic” in Vietnamese
Definition
'Vic' thường là tên viết tắt của những cái tên như Victor hoặc Victoria. Đôi khi nó cũng được dùng làm từ viết tắt cho những từ khác, tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Phần lớn người học sẽ gặp 'Vic' như một biệt danh. Hãy chú ý ngữ cảnh để xác định đúng ý nghĩa vì từ này không phổ biến và có thể là tên riêng hoặc rút gọn cho các từ khác.
Examples
My friend Vic is coming over tonight.
Bạn của tôi, **Vic**, sẽ đến chơi tối nay.
People at work call Victoria Vic.
Mọi người ở chỗ làm đều gọi Victoria là **Vic**.
I saw Vic on the class list.
Tôi đã thấy tên **Vic** trong danh sách lớp.
Ask Vic — she usually knows what's going on.
Hỏi **Vic** đi — cô ấy thường biết chuyện gì đang xảy ra.
I didn't realize Vic was short for Victoria.
Tôi không nhận ra **Vic** là tên gọi tắt của Victoria.
Everyone just calls him Vic, so I forgot his full name was Victor.
Mọi người chỉ gọi anh ấy là **Vic** nên tôi quên mất tên đầy đủ là Victor.