“vibrator” in Vietnamese
Definition
Thiết bị tạo ra rung động nhanh. Từ này thường để chỉ đồ chơi tình dục, nhưng cũng dùng cho máy massage hoặc thiết bị công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường từ này chỉ đồ chơi tình dục nên cần chú ý hoàn cảnh sử dụng. Trong kỹ thuật hoặc y tế, có thể dùng cho máy tạo rung massage hoặc công nghiệp.
Examples
This small vibrator is very quiet.
**Máy rung** nhỏ này rất yên tĩnh.
My old vibrator stopped working after a year.
**Máy rung** cũ của tôi đã ngừng hoạt động sau một năm.
Do you know where I put the charger for my vibrator?
Bạn có biết tôi để bộ sạc của **máy rung** ở đâu không?
Some industrial machines also use a vibrator to shake materials.
Một số máy công nghiệp cũng sử dụng **máy rung** để lắc vật liệu.
She bought a new vibrator online.
Cô ấy đã mua một **máy rung** mới trên mạng.
A vibrator can be used for massage therapy.
Một **máy rung** có thể được sử dụng cho liệu pháp massage.