vibrations” in Vietnamese

rung độngcảm giác (bầu không khí)

Definition

'Rung động' là những chuyển động nhanh, lặp đi lặp lại qua lại. Từ này cũng dùng để chỉ cảm giác hay bầu không khí mà ai đó hoặc nơi nào đó mang lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong kỹ thuật (rung máy, động đất) và giao tiếp hàng ngày để nói về cảm xúc, bầu không khí ('good vibrations' = cảm giác tốt). Từ lóng thường dùng là 'vibe'.

Examples

The phone makes vibrations when it rings.

Điện thoại tạo ra **rung động** khi có cuộc gọi.

Earthquakes cause strong vibrations in the ground.

Động đất gây ra **rung động** mạnh trên mặt đất.

You can feel the vibrations from the loud music.

Bạn có thể cảm nhận được **rung động** từ nhạc lớn.

Some people say they can pick up good vibrations in a happy place.

Một số người nói rằng họ có thể cảm nhận được **rung động** tốt ở nơi hạnh phúc.

The engine’s vibrations kept us awake all night.

**Rung động** của động cơ khiến chúng tôi thức suốt đêm.

Do you ever get weird vibrations from certain people?

Bạn đã bao giờ cảm thấy **rung động** lạ từ ai đó chưa?