“vibrating” in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh qua lại hoặc rung nhẹ với những chuyển động nhỏ, thường dùng cho vật hoặc thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vibrating' thường dùng cho thiết bị hoặc vật thể như 'vibrating phone' (điện thoại rung), mang ý nhẹ và đều; không dùng cho rung mạnh như 'shaking'.
Examples
There was a vibrating sound coming from the wall all night.
Cả đêm có âm thanh **rung** phát ra từ bức tường.
The vibrating phone woke me up.
Chiếc điện thoại **rung** đã đánh thức tôi.
I felt the vibrating chair at the spa.
Tôi cảm nhận chiếc ghế **rung** ở spa.
The guitar’s string was vibrating after I played it.
Dây đàn guitar đã **rung** sau khi tôi chơi nó.
Is your phone vibrating right now, or is that just me?
Điện thoại của bạn có đang **rung** không, hay chỉ mình tôi cảm thấy vậy?
I'm pretty sure the washing machine is vibrating too much.
Tôi khá chắc máy giặt đang **rung** quá nhiều.