vibrate” in Vietnamese

rungdao động

Definition

Di chuyển nhanh qua lại hoặc lên xuống một cách nhỏ và liên tục, thường tạo cảm giác rung hoặc phát ra tiếng ù.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho điện thoại, máy móc hoặc các vật phát ra tiếng rung. 'set to vibrate' có nghĩa là đặt điện thoại sang chế độ rung. 'vibrate' mô tả chuyển động nhỏ, nhanh; 'shake' là rung lắc mạnh, chậm hơn.

Examples

My chair would vibrate when the truck passed by.

Ghế của tôi sẽ **rung** lên khi xe tải chạy qua.

My phone started to vibrate in my pocket, but I ignored it.

Điện thoại của tôi bắt đầu **rung** trong túi, nhưng tôi đã phớt lờ nó.

Please set your phone to vibrate during the meeting.

Vui lòng để điện thoại ở chế độ **rung** khi họp.

The washing machine started to vibrate loudly.

Máy giặt bắt đầu **rung** mạnh.

You could feel the music vibrate through the floor.

Bạn có thể cảm thấy nhạc **rung** qua sàn nhà.

If you get too close to the speakers, your whole body will vibrate.

Nếu lại gần loa quá, cả người bạn sẽ **rung** lên.