“vials” in Vietnamese
Definition
Đây là những bình hoặc ống nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để chứa thuốc, hóa chất hoặc mẫu thử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong y khoa, phòng thí nghiệm hoặc khoa học như 'lọ thủy tinh', 'lọ nhựa', 'lọ thuốc'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không nói về thuốc hoặc nghiên cứu.
Examples
The nurse filled three vials with blood.
Y tá đã lấy máu vào ba **lọ nhỏ**.
Please put the vials in the refrigerator.
Vui lòng để các **lọ nhỏ** vào tủ lạnh.
The scientist labeled all the vials carefully.
Nhà khoa học đã dán nhãn cẩn thận tất cả các **lọ nhỏ**.
Do you know where the vials from yesterday’s experiment are?
Bạn có biết các **lọ nhỏ** từ thí nghiệm hôm qua ở đâu không?
She always double-checks the vials before starting any procedure.
Cô ấy luôn kiểm tra lại các **lọ nhỏ** trước khi bắt đầu bất kỳ quy trình nào.
There aren’t enough vials left for everyone to get a sample.
Không còn đủ **lọ nhỏ** để ai cũng lấy được mẫu.