“vial” in Vietnamese
Definition
Một loại bình nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa dùng để chứa thuốc, hóa chất hoặc mẫu vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế, khoa học hoặc phòng thí nghiệm như 'vial of medicine', 'blood vial'. Không dùng cho các loại chai lọ thông thường.
Examples
The nurse filled the vial with blood.
Y tá đã lấy máu vào **lọ nhỏ**.
She opened a vial of medicine.
Cô ấy mở một **lọ nhỏ** thuốc.
A vial contains a small amount of liquid.
Một **lọ nhỏ** chứa một lượng nhỏ chất lỏng.
Can you hand me that vial over there?
Bạn đưa tôi **lọ nhỏ** kia với được không?
The doctor checked the label before injecting the vial’s contents.
Bác sĩ kiểm tra nhãn trước khi tiêm dung dịch trong **lọ nhỏ**.
Some chemicals need to be stored in a dark vial to protect them.
Một số hóa chất cần bảo quản trong **lọ nhỏ** màu tối để bảo vệ chúng.