“vi” in Vietnamese
Definition
'vi' là dạng quá khứ hiếm hoặc cổ của 'see' trong tiếng Anh, cũng có thể là tên nốt thứ sáu trong thang âm solfège.
Usage Notes (Vietnamese)
'vi' không dùng trong tiếng Anh hiện đại, chỉ gặp trong văn học cổ xưa hoặc khi gọi tên nốt nhạc. Không dùng 'vi' thay cho 'saw'.
Examples
In the old book, it said, "I vi the tower from afar."
Trong cuốn sách cổ có viết: "Tôi **vi** tòa tháp từ xa."
The sixth note in solfège is called 'vi'.
Nốt thứ sáu trong solfège gọi là '**vi**'.
You might find 'vi' in ancient English poetry.
Bạn có thể thấy '**vi**' trong thơ ca Anh cổ.
Most people today have never heard the word 'vi' used as a verb.
Giờ đây hầu hết mọi người chưa từng nghe '**vi**' được dùng như một động từ.
In music class, we practiced singing 'vi' after 'la' in the scale.
Trong giờ nhạc, chúng tôi tập hát '**vi**' sau 'la' trong thang âm.
Scholars may come across 'vi' in Middle English manuscripts, but it's not found in everyday English.
Nhà nghiên cứu có thể bắt gặp '**vi**' trong bản thảo tiếng Anh Trung cổ, nhưng không thấy trong tiếng Anh thường ngày.