“vests” in Vietnamese
Definition
‘Áo ghi lê’ là loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi, thường dùng trong bộ vest; ‘áo lót ba lỗ’ là áo mặc bên trong, sát nách.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Áo ghi lê’ dùng cho trang phục chính, còn ‘áo lót ba lỗ’ là áo trong, chú ý phân biệt theo ngữ cảnh và đối tượng.
Examples
All the waiters wear black vests at this restaurant.
Tất cả các bồi bàn ở nhà hàng này đều mặc **áo ghi lê** đen.
Do you prefer tank tops or classic vests?
Bạn thích áo tank top hay **áo ghi lê** cổ điển hơn?
We keep some spare vests for guests who forget theirs.
Chúng tôi luôn để sẵn vài chiếc **áo lót ba lỗ** cho khách quên mang.
I bought three new vests yesterday.
Hôm qua tôi đã mua ba chiếc **áo ghi lê** mới.
He wears vests under his shirt in winter.
Anh ấy mặc **áo lót ba lỗ** dưới áo sơ mi vào mùa đông.
These vests are part of our school uniform.
Những chiếc **áo ghi lê** này là một phần của đồng phục trường chúng tôi.