“vertical” in Vietnamese
Definition
Đứng hoặc hướng thẳng lên xuống, tạo thành một góc vuông 90 độ với mặt đất hoặc bề mặt nằm ngang.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kỹ thuật, khoa học và đời sống để chỉ đường thẳng đứng, như 'đường thẳng đứng', 'bật nhảy thẳng đứng'. Đối lập với 'horizontal' (nằm ngang). Hiếm khi dùng cho người hoặc động vật.
Examples
The plant grew in a vertical direction.
Cây phát triển theo hướng **thẳng đứng**.
Make sure the photo frame is completely vertical before hanging it.
Hãy đảm bảo khung ảnh được **thẳng đứng** hoàn toàn trước khi treo lên.
He jumped so high it looked like a vertical leap.
Anh ấy nhảy cao đến mức trông giống như một cú bật nhảy **thẳng đứng**.
Draw a vertical line on the paper.
Vẽ một đường **thẳng đứng** trên giấy.
The wall is perfectly vertical.
Bức tường hoàn toàn **thẳng đứng**.
Some skyscrapers seem almost perfectly vertical when you look up from the street.
Một số tòa nhà chọc trời nhìn từ dưới đường lên trông gần như hoàn toàn **thẳng đứng**.